LỘ TRÌNH CHO HAI FULL-STACK DEVELOPERS
6 tháng học AWS.
Hiểu để thiết kế.
Sẵn sàng để thi.
AWS Certified Solutions Architect – Associate · Học có đầu ra, thực hành có kiểm chứng và cùng nhau giữ nhịp trong 26 tuần.
01 / BIẾT MÌNH ĐANG HỌC GÌ
Chốt thông tin trước khi bắt đầu
| Kỳ thi | SAA-C03 · xem lại mã trước đặt thi |
| Hình thức | 65 câu trắc nghiệm một/nhiều đáp án · 130 phút |
| Điểm đạt | 720/1.000 là điểm quy đổi; không phải 72% câu đúng. Có 50 câu tính điểm và 15 câu không tính điểm. |
| Ngôn ngữ | Chưa có tiếng Việt. Có thể thi tiếng Anh và xin ESL +30 trước đăng ký; khi áp dụng, tổng thời gian 160 phút. |
| Lệ phí | 150 USD / lượt theo giá công bố; kiểm tra thuế, tiền tệ và phí thanh toán lúc đặt. |
| Giá trị | Chứng chỉ có hiệu lực 3 năm. Cloud Practitioner không phải điều kiện bắt buộc. |
Nguồn: Thông tin kỳ thi & kế hoạch ôn chính thức ↗ · Exam Guide SAA-C03 & 4 domains ↗ · Đăng ký, ESL +30, đổi/hủy lịch ↗ · Certification FAQ: điều kiện, thi lại, kết quả ↗
Bốn năng lực được đánh giá
SAA giúp bổ sung tư duy kiến trúc. Chứng chỉ là một phần của quá trình; dự án, khả năng giải thích quyết định và review giải pháp mới là bằng chứng áp dụng.
02 / GIỮ NHỊP VỪA SỨC
Mỗi người 6 giờ/tuần, một buổi học chung
| Lịch đề xuất | Thời lượng | Làm gì |
|---|---|---|
| Thứ Tư · 20:00–21:00 | 1h tự học | Học phần đầu của chủ đề, ghi 5–10 thuật ngữ tiếng Anh. |
| Thứ Sáu · 20:00–21:00 | 1h tự học | Học phần còn lại; đọc mục docs gắn với lab. |
| Thứ Bảy · 09:00–11:00 | 2h thực hành | 15′ kiểm tra phí/quyền → 60′ dựng → 25′ thử lỗi/kiểm chứng → 20′ lưu bằng chứng và dọn. |
| Chủ Nhật · 09:00–10:00 | 1h tự kiểm tra | Quiz + error log; ôn lại sau 48 giờ và sau một tuần. |
| Chủ Nhật · 10:00–11:00 | 1h học chung | 10′ tiến độ → 20′ dạy lại → 20′ phản biện/lỗi lab → 10′ chốt tuần sau. |
Giờ Việt Nam. Lịch này tránh lớp tiếng Anh thứ Hai/thứ Năm và bóng đá thứ Ba của Thịnh. Anh đồng nghiệp có thể tự học giờ khác; chỉ cần thống nhất một giờ gặp chung.
Quy tắc cho hai người
- Mỗi người tự làm lab và tự trả lời quiz. Luân phiên vai người dựng/người review; tuần sau đổi vai.
- Dùng repo chung cho note và diagram; AWS account, tài khoản khóa học, đề thi và hóa đơn riêng. Không chia sẻ credentials.
- Tuần bận: giữ tối thiểu 2 giờ đọc + trao đổi, chuyển lab sang tuần bù 16 hoặc dời ngày bắt đầu chặng tiếp theo. Không cộng dồn nhiều lab vào một tối.
- Nếu quiz dưới mục tiêu: sửa 3 lỗi lớn trước; không cần làm thêm hàng chục câu cùng kiểu.
Tuần có đề thi thử: thay lịch, không cộng giờ
Tuần 21, 23, 24 và 25: bố trí một phiên liên tục 130–160 phút; dành 80–100 phút phân tích, 60 phút cùng review và 40–90 phút ôn phần yếu để giữ tổng khoảng 6 giờ. Khung 09:00–11:00 thường lệ không đủ cho đề đầy đủ.
Đọc tài liệu theo ba lượt: khái niệm → tự làm → đọc lại khi gặp lỗi. Với tiếng Anh B1-, giữ nguyên tên dịch vụ và từ khóa trong ghi chú tiếng Việt.
03 / BÀN HỌC CỦA HAI NGƯỜI
Tiến độ riêng, mục tiêu chung
04 / THỰC HÀNH CÓ KIỂM SOÁT
Không dùng hướng dẫn Free Tier cũ một cách máy móc
Ba đường thực hành tương đương mục tiêu
- Cloud nhỏ: IAM, S3, EC2 ngắn hạn, DynamoDB, Lambda, SQS nếu tài khoản cho phép.
- Sandbox có hướng dẫn: dùng labs được cấp môi trường trong Skill Builder khi có quyền truy cập; kiểm tra bài nào miễn phí/trả phí trước học.
- Tabletop/local: sơ đồ, policy, SQL local, cost model, mô phỏng failure. Với HA/Multi-AZ/Direct Connect/analytics lớn, cách này đủ để hiểu lựa chọn nhưng không được ghi là đã triển khai thật.
Quy tắc dừng: nếu gặp yêu cầu nâng cấp account, thiếu quyền, hoặc chi phí chưa rõ, chuyển sang sandbox/tabletop rồi ghi giới hạn vào note.
Trước và sau mỗi buổi lab
- Trước: xác nhận Region, plan, credit, giá của đúng cấu hình, quyền và tài nguyên dự định dựng.
- Đề xuất giới hạn học tập cá nhân: tối đa 10 USD/tháng cho phí cloud, chủ động dọn mỗi buổi; đây là ngân sách tự đặt, không bảo đảm hóa đơn không vượt.
- AWS Budgets có độ trễ và không tự biến thành chặn chi tiêu cứng. Spend controls của project trong trải nghiệm mới là tính năng riêng; đọc phạm vi tài nguyên/điều kiện trong console. AWS Budgets: theo dõi & cảnh báo ↗
- Sau: kiểm tra EC2/ASG, EBS/snapshot, IPv4/NAT, ALB, RDS/backup, endpoints, logs và S3 versions. Xem lại Billing vào ngày hôm sau.
| Khoản / người | Cách dự trù | Thời điểm |
|---|---|---|
| Lệ phí thi | 150 USD + thuế/phí thực tế; không cố định tỷ giá VND | Chỉ thanh toán khi tiến độ phù hợp |
| Giáo trình chính | AWS Skill Builder có tài nguyên miễn phí; chọn một learning/exam prep plan SAA | Tuần 1 |
| Labs/đề chính thức trả phí | Skill Builder Individual monthly công bố 29 USD/tháng. Kiểm tra quyền từng tài nguyên; mua 1–2 tháng khi thật sự cần, không cần duy trì 6 tháng. | Tháng lab hoặc tháng ôn cuối |
| Đề bổ sung | Nếu cần, chọn một bộ SAA-C03 có ít nhất 4 đề mới, giải thích và ngày cập nhật rõ; giá theo checkout. Không dùng exam dump. | Trước tuần 21 |
| Cloud lab | Ưu tiên credit/sandbox; ghi riêng chi phí đã dùng và số tiền thực trả | Mỗi tuần |
| Hỗ trợ công ty | Theo thông tin bạn cung cấp: trần 8 triệu/năm. Cần HR xác nhận người được hỗ trợ, chứng chỉ, khoản được hoàn, năm ngân sách và chứng từ. | Tuần 1, xác nhận lại trước mua |
Nguồn học & giá subscription: AWS Skill Builder: học & ôn thi ↗. Không giả định chương trình voucher hoặc giảm giá chưa được xác minh.
TÀI LIỆU CHỌN DÙNG / TRÁNH HỌC LAN MAN
Một trục học chính, một bộ đề, docs để kiểm chứng
| Giai đoạn | Mở ở đâu | Cách dùng cụ thể |
|---|---|---|
| Tuần 1–16 | AWS Skill Builder: học & ôn thi ↗ Exam Prep Plan SAA-C03 — Skill Builder ↗ | Đăng nhập Builder ID. Trong Skill Builder tìm “Solutions Architect”, “Cloud Practitioner Essentials” hoặc tên dịch vụ của tuần. Chọn nội dung phù hợp kiến thức nền; dùng Exam Prep Plan SAA-C03 làm trục kiểm tra phạm vi. Quyền miễn phí/subscription hiển thị tại từng mục. |
| Lab mỗi tuần | Docs gắn dưới từng tuần; Skill Builder labs nếu có quyền | Đọc Overview và Getting started của dịch vụ, sau đó Security/Pricing và phần troubleshooting liên quan. Console thay đổi vị trí nút thì bám theo mục tiêu lab và docs hiện hành. Lab trong lộ trình là bài tập tự thiết kế, không phải bản sao tutorial AWS. |
| Quiz tuần 2–20 | Knowledge checks của khóa học hoặc bộ đề theo topic | Số câu trong checklist là mục tiêu đề xuất. Nếu nguồn không có đúng số đó, dùng số câu có sẵn và ghi thực tế; không cần tìm nguồn kém tin cậy để đủ số. Có thể nhờ AI tạo câu tự luyện, nhưng kiểm chứng đáp án bằng docs và không dùng điểm AI để quyết định thi. |
| Tuần 20–25 | Exam Prep Plan SAA-C03 — Skill Builder ↗ Tutorials Dojo SAA-C03 — bộ đề bên thứ ba ↗ | Làm Official Practice Question Set để quen kiểu câu hỏi; Official Practice Exam theo quyền truy cập. Nếu cần thêm đề mới, Tutorials Dojo hiện có chế độ timed/review/topic. Đây là bên thứ ba, không phải AWS; kiểm tra giá và cập nhật lúc mua. |
05 / GIÁO TRÌNH 26 TUẦN
Mở từng tuần, làm đến đâu ghi đến đó
Mỗi tuần có 7 ô hoàn thành: 2 bài học, lab, bằng chứng, dọn tài nguyên, quiz và học chung. Tài liệu gắn trực tiếp vào từng tuần; chỉ đọc mục liên quan, không cần đọc toàn bộ user guide.
Không có tuần phù hợp bộ lọc.
CHẶNG 01 / TUẦN 1–4
Nền tảng vững
Cloud · IAM · VPC · EC2
01Khởi động & bảo vệ tài khoản0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Mỗi người tạo hồ sơ học riêng; chỉ mở AWS account khi cần lab. Kiểm tra điều kiện Free plan và ngày hết credits.
- Bật MFA cho root, không tạo root access key. Chọn đăng nhập tạm thời/federation nếu tài khoản hỗ trợ; tránh chia sẻ mật khẩu.
- Chọn một Region được phép; đặt tag Project=saa-lab, Owner, DeleteAfter. Kiểm tra Billing/Cost and Usage; Paid account thêm cảnh báo ngân sách.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
02IAM & đọc policy0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Tạo bucket riêng và role/policy chỉ đọc bucket đó, theo khả năng tài khoản; dùng temporary credentials khi có thể.
- Thử đọc object được phép; thử ghi hoặc truy cập bucket khác để thấy AccessDenied.
- Đọc policy JSON: Effect, Action, Resource, Condition. Sửa resource scope, thử lại và ghi lỗi.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
03VPC từ số 00/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Vẽ VPC /16 với hai subnet /24; tạo VPC, subnet, route table nếu tài khoản cho phép.
- Chỉ thêm IGW và route cần thiết; chưa tạo NAT Gateway. Lập bảng đường đi của gói tin Client → Server.
- Dùng ví dụ IP để tự tính mạng con; đánh dấu route nào thiếu sẽ khiến kết nối thất bại.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
04EC2 & triển khai web đầu tiên0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Ước tính phí trước; chọn máy Linux nhỏ phù hợp tài khoản. Deploy trang web hoặc API /health bằng user data.
- Cho phép HTTP cần thiết; quản trị qua Session Manager nếu đủ điều kiện, hoặc SSH chỉ từ IP cá nhân.
- Gọi endpoint, kiểm tra restart và log; vẽ EC2 đọc S3 bằng role thay cho key nhúng trong code.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
CHẶNG 02 / TUẦN 5–8
Hệ thống web trên cloud
Storage · HA · Database
05S3 & lựa chọn storage0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Tạo bucket private, giữ Block Public Access; upload file giả, bật versioning rồi cập nhật file.
- Tạo presigned URL ngắn hạn bằng credential hợp lệ, thử truy cập; không public bucket để làm demo.
- Viết lifecycle mẫu và bảng chọn storage cho ảnh, ổ hệ điều hành, shared files, archive. Không tạo archive lab ngắn hạn.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
06Load Balancing & Auto Scaling0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Vẽ hai web instances ở hai AZ sau ALB; dự toán toàn bộ tài nguyên và IPv4 trước khi tạo.
- Nếu đủ điều kiện, dựng lab ngắn với ASG min=1/max=2, ALB và endpoint /health; nếu không, dùng sandbox hoặc tabletop với log giả.
- Làm một target unhealthy; quan sát routing/ASG replacement. Ghi rõ phần nào đã thực thi và phần nào chỉ mô phỏng.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
07RDS & Aurora0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Vẽ web → DB private; thiết kế SG chỉ cho tầng app kết nối, không mở DB ra Internet.
- Dùng DB local để tạo schema task đơn giản; trên AWS chỉ tạo DB nhỏ ngắn hạn nếu đủ ngân sách/sandbox, không buộc dựng Multi-AZ.
- Lập kế hoạch backup, restore và failover; ghi thời gian mong đợi với nhãn giả định, không ghi như đã đo thực tế.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
08DynamoDB & caching0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Thiết kế bảng task theo userId + taskId; liệt kê query trước khi chọn key.
- Tạo bảng nhỏ, ghi/đọc 10 item, Query theo key; so sánh với Scan. Có thể dùng sandbox nếu plan hạn chế.
- Vẽ cache cho API đọc nhiều; chọn TTL và cách tránh đọc cũ sau cập nhật, không buộc dựng Redis trên cloud.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
CHẶNG 03 / TUẦN 9–12
Serverless & bảo mật
API · Queue · Security · Network
09Lambda & API Gateway0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Tạo Lambda handler đơn giản và test event; giới hạn quyền theo bảng DynamoDB của lab.
- Tạo HTTP API → Lambda cho /health và /tasks với dữ liệu giả; endpoint chỉ sống trong buổi lab, không chứa dữ liệu nhạy cảm.
- Gọi request hợp lệ và không hợp lệ; quan sát status/log. Xác định cách thêm xác thực cho phiên bản hoàn chỉnh.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
10SQS, SNS & EventBridge0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Tạo SQS + DLQ, đặt redrive policy; gửi 5 message giả và thử receive/delete.
- Cố ý không xóa một message, quan sát lần nhận lại; nếu còn thời gian, nối Lambda consumer với batch nhỏ.
- Viết khóa idempotency cho xử lý task; vẽ SNS fan-out và EventBridge routing dưới dạng hai lựa chọn.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
11Bảo mật dữ liệu & ứng dụng0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Rà API tuần 9: xác thực, authorization, secret, log; lập threat model đơn giản.
- Sửa policy để chỉ truy cập đúng tài nguyên; nếu có sandbox, thử truy xuất một secret giả bằng role.
- Thiết kế TLS, rotation và quy trình thu hồi quyền. Lab không buộc tạo customer-managed KMS key hoặc dịch vụ quét trả phí.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
12DNS, CDN & kết nối riêng0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Vẽ client → CloudFront → S3 private; nêu khác biệt S3 website endpoint và bucket origin có OAC.
- CloudFront + bucket nhỏ là tùy chọn sau khi kiểm tra plan; không cần mua domain. Nếu không, dùng sơ đồ policy/route.
- Lập bảng private app truy cập S3 qua gateway endpoint so với NAT; tính các thành phần có thể tính phí.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
CHẶNG 04 / TUẦN 13–16
Mở rộng góc nhìn
Containers · Data · Migration · Recovery
13Containers & Infrastructure as Code0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Đóng gói /health API bằng Docker local nếu máy phù hợp; không cài thêm cả cluster trên Nitro 5.
- Viết template CloudFormation tối thiểu cho bucket private hoặc queue; deploy rồi delete nếu có cloud quyền phù hợp.
- Vẽ phương án ECS/Fargate cho ứng dụng; liệt kê load balancer, networking và log cần tính tiền.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
14Analytics & dịch vụ cần nhận diện0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Dùng file CSV giả 20 dòng; mô tả pipeline ingest → S3 → catalog → query.
- Tùy chọn: Athena với dataset rất nhỏ nếu sandbox/plan cho phép; giới hạn dữ liệu quét và result location.
- Làm 12 thẻ tình huống: chọn analytics hoặc AI service. Không dựng EMR/Redshift/MSK chỉ để nhớ tên.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
15Migration & hybrid storage0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Lập migration plan cho app web có DB 50 GB giả định: inventory → chọn công cụ → test → cutover → rollback.
- Dùng DB local export/import một bảng, kiểm tra số dòng; ghi rõ đây là mô phỏng, không phải DMS lab.
- Chọn công cụ cho 6 tình huống: chuyển file, chuyển database, lift-and-shift, SFTP, hybrid files, dữ liệu offline.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
16Quan sát, phục hồi & tuần bù0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Dùng API nhỏ hoặc log giả để xác định metric, threshold và runbook cho lỗi 5xx.
- Diễn tập xóa dữ liệu giả local rồi restore; đo thời gian, so với mục tiêu RTO và RPO đã tự đặt.
- Ưu tiên hoàn thành lab còn thiếu; nếu lịch cá nhân bận, dùng 2 giờ lab tuần này để bù, giữ phần recovery tabletop.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
CHẶNG 05 / TUẦN 17–21
Dự án & đo năng lực
Thiết kế · Build · Review · Baseline
17Tối ưu chi phí & thiết kế dự án0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Chốt dự án Task API: tạo/xem task, file đính kèm giả và một background worker; bỏ login UI phức tạp.
- Vẽ hai phương án: EC2 + RDS và API Gateway + Lambda + DynamoDB + SQS.
- Ước tính từng dòng bằng bảng giá/Calculator hiện tại: Region, giờ chạy, storage, requests, transfer; ghi ngày và giả định.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
18Dự án: API & dữ liệu0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Dựng lại phương án serverless: create/list tasks và bảng DynamoDB; dùng IaC nếu đã quen.
- Có kiểm tra input, scope quyền tài nguyên; chọn cách hạn chế truy cập phù hợp, không coi URL khó đoán là bảo mật.
- Chạy 5 test: tạo, đọc, input sai, user không hợp lệ theo cơ chế auth đã chọn, lỗi DB giả lập.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
19Dự án: queue & khả năng phục hồi0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Thêm job message và worker tối thiểu; dữ liệu giả, giới hạn concurrency/batch.
- Gửi cùng jobId hai lần; kiểm chứng idempotency ở tầng ứng dụng.
- Giả lập worker lỗi, đưa message vào DLQ; ghi cách redrive an toàn và tạo runbook.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
20Dự án: review kiến trúc & lấp lỗ hổng0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Đóng gói README, 2 diagram, 1 ADR, test report, cost estimate và teardown checklist.
- Mỗi người thuyết trình 10 phút, người còn lại hỏi 5 câu về trade-off.
- Mở trang kỳ thi chính thức và Free Tier để kiểm tra thay đổi; ghi ngày và chênh lệch vào note.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
21Thi thử đầu tiên & thủ tục0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Làm 1 đề mới đủ 65 câu, không tra cứu; 130 phút hoặc 160 khi đã có ESL +30. Dành thêm 80–100 phút phân tích.
- Ghi câu sai và câu đúng do đoán; đọc tài liệu liên quan rồi viết lý do loại từng đáp án.
- Tạo Certification profile đúng tên giấy tờ; xin ESL trước đặt thi; kiểm tra chính sách hoàn phí với HR.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
CHẶNG 06 / TUẦN 22–26
Ôn tập & dự thi
Sửa lỗi · Đề mới · Quyết định thi
22Sửa D1: Security & access0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Chọn 3 câu sai bảo mật, chuyển thành 3 mini-scenario mới.
- Thử lại policy bằng sandbox/cloud nhỏ nếu cần; không bật toàn bộ security services.
- Viết 1 trang “quyền người dùng / quyền workload / mã hóa / audit”.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
23Sửa D2 & D3: resilience/performance0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Làm đề mới số 2, đủ thời gian; dành buổi còn lại để sửa lỗi.
- Vẽ lại 3 kiến trúc từ trí nhớ: 3-tier, serverless, event-driven.
- Đọc lại 5 mục tài liệu cho các câu đúng do đoán; cập nhật thẻ ghi nhớ.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
24Thi thử #3 & quyết định đặt lịch0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Làm đề mới số 3, timed; phân tích sai và đoán đúng.
- Đối chiếu 3 kết quả mới gần nhất; nếu chưa đạt ngưỡng, dùng tuần 25 làm tuần sửa lỗi, không ép thi cùng ngày.
- Nếu tiến độ tốt, chọn trung tâm TP.HCM hoặc online theo điều kiện; xác nhận ESL đã hiện trước thanh toán.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
25Thi thử #4 & chốt sẵn sàng0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Làm đề mới số 4; giữ ít nhất 80–100 phút để sửa lỗi trong tuần.
- Chốt ngưỡng tự đề xuất: 3 đề mới liên tiếp ≥80%, đúng thời gian; từng domain khoảng ≥75% nếu có thống kê.
- Nếu chưa đạt hoặc còn đoán nhiều, dời lịch sớm hơn mốc 24 giờ; kiểm tra số lần đã đổi và hạn voucher.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
26Thi thật & tổng kết năng lực0/7
01 / Học & hiểu · 2 giờ
02 / Thực hành · 2 giờ
- Trước thi 48 giờ: kiểm tra họ tên/giấy tờ theo yêu cầu Pearson VUE; xử lý sớm nếu có sai lệch.
- Thi riêng mỗi người, làm đủ các câu và đánh dấu cần xem lại; không bỏ trống vì không phạt đoán.
- Sau thi lưu chứng nhận/score report khi có, nộp hồ sơ HR; viết 3 điều áp dụng vào dự án công ty.
03 / Bằng chứng hoàn thành
04 / Dọn tài nguyên
05 / Tự kiểm tra · 1 giờ
06 / Học cùng nhau · 1 giờ
06 / BẰNG CHỨNG NĂNG LỰC
Một Task API nhỏ, hai cách thiết kế
Học cloud trên một ứng dụng quen thuộc với full-stack developer. Dùng code đơn giản, tập trung vào quyền, mạng, dữ liệu, lỗi và chi phí. Dự án không cần giao diện hoàn chỉnh.
Phương án A · so sánh trên kiến trúc
Luồng chính: Client qua ALB tới nhóm EC2/ASG, truy cập RDS trong private subnet. File lưu riêng ở S3. Thiết kế trải trên hai AZ, kèm backup và monitoring.
Triển khai từng phần nhỏ ở các tuần đầu; không giữ nguyên hệ thống HA nhiều AZ chạy suốt 6 tháng. Đây là phương án tham chiếu để phân tích trade-off.
Phương án B · MVP triển khai tuần 18–19
Luồng chính: Client gọi API Gateway, Lambda xử lý dữ liệu trong DynamoDB. Job nền đi qua SQS tới worker Lambda. File tùy chọn lưu ở S3 private.
Dùng dữ liệu giả. Thực thi API/data/queue tối thiểu, kiểm soát quyền và truy cập; xác thực, tính idempotent và teardown phải được mô tả rõ.
Bộ hồ sơ bàn giao
Mẫu ADR: Bối cảnh → ràng buộc → 2 lựa chọn → quyết định → đánh đổi → cách đo lại. Mẫu error log: ngày / domain / hiểu sai điều gì / lập luận đúng / nguồn / ôn lại sau 2 và 7 ngày. Không sao chép nguyên đề có bản quyền vào repo công khai.
07 / SẴN SÀNG RỒI MỚI THI
Điểm thi thử & quyết định của từng người
Nhập cho người đang chọn ở mục Tiến độ. Ghi bốn lượt dự kiến tuần 21, 23, 24, 25; lượt thứ 5 dùng khi cần. “Mới” nghĩa là chưa từng xem câu hỏi/đáp án của đề đó.
| # | Ngày | Tên bộ / mã đề | Điểm % | Phút | Lần làm |
|---|
Checklist thủ tục · tách biệt cho từng người
Chính sách đối chiếu: Đăng ký, ESL +30, đổi/hủy lịch ↗ · Certification FAQ: điều kiện, thi lại, kết quả ↗. Mỗi lịch chỉ đổi tối đa 2 lần; trong vòng 24 giờ không thể đổi/hủy thông thường. Cần chờ ít nhất 14 ngày nếu thi không đạt và thanh toán lượt thi mới. Luôn đọc thư xác nhận và chính sách mới nhất trước hành động.
08 / TÀI LIỆU THAM KHẢO
Nguồn chính thức & bộ đề bổ sung
Các trang dưới đây đã được tra cứu trong phiên soạn ngày 27/10/2026. Nội dung, tên sản phẩm và điều kiện có thể đổi trong 6 tháng học. Mở Exam Guide trước mỗi chặng; với dịch vụ ít gặp hoặc bị đổi tên, đối chiếu cả tên trong đề và docs triển khai hiện hành.
- Exam Prep Plan SAA-C03 — Skill Builder ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Tutorials Dojo SAA-C03 — bộ đề bên thứ ba ↗Nhà cung cấp Tutorials Dojo, độc lập với AWS · đối chiếu 27/10/2026
- Thông tin kỳ thi & kế hoạch ôn chính thức ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Exam Guide SAA-C03 & 4 domains ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Danh sách dịch vụ trong phạm vi thi ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Đăng ký, ESL +30, đổi/hủy lịch ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Certification FAQ: điều kiện, thi lại, kết quả ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Free Tier FAQ — đọc theo loại tài khoản ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- AWS Skill Builder: học & ôn thi ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Tổng quan AWS — bản tài liệu hiện hành ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- IAM: security best practices ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Amazon VPC User Guide ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Amazon EC2 User Guide ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Amazon S3 User Guide ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- RDS Multi-AZ: instance và cluster ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- DynamoDB Developer Guide ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Lambda Developer Guide ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- SQS Developer Guide ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Tổng quan Analytics ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Tổng quan Migration & Transfer ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Tổng quan Security, Identity & Compliance ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- Tổng quan Networking & Content Delivery ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- AWS Well-Architected Framework ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026
- AWS Budgets: theo dõi & cảnh báo ↗Nguồn AWS chính thức · đối chiếu 27/10/2026